benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「舐める」

Cách đọc
なめる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Đưa lưỡi chạm vào vật gì hoặc dùng lưỡi liếm lấy thứ gì.

Giải thích

Ngoài động tác cụ thể dùng lưỡi, từ này còn chỉ thái độ coi thường người khác hoặc khó khăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài động tác cụ thể dùng lưỡi, từ này còn chỉ thái độ coi thường người khác hoặc khó khăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Đưa lưỡi chạm vào vật gì hoặc dùng lưỡi liếm lấy thứ gì.

Ví dụ

  1. 猫は皿に残ったミルクを舐めた。

    Con mèo liếm chỗ sữa còn lại trong đĩa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 指を舐める

    liếm ngón tay

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Coi nhẹ năng lực của đối phương hay độ khó của sự việc, không xem trọng đúng mức.

Ví dụ

  1. 経験が浅いからといって、相手を舐めてはいけない。

    Không được coi thường đối phương chỉ vì họ ít kinh nghiệm.

  2. 簡単な作業だと舐めていたら、思わぬ失敗をした。

    Tôi chủ quan cho rằng việc đơn giản, rồi mắc lỗi không ngờ tới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 相手を舐める

    coi thường đối phương

  • 世間を舐める

    coi đời quá đơn giản

Điểm cần lưu ý khi dùng

「相手を舐める」 nghĩa là coi thường đối phương, mang tính phê phán và thân mật. Dựa vào tân ngữ và tình huống để phân biệt với nghĩa liếm bằng lưỡi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「舐める(なめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 舌を物に触れさせたり、舌で物をすくい取ったりする。
  2. 特別に優れたり劣ったりしていない、普通の程度。
  3. 苦労や努力が胸を打ち、涙が出るほど感動的。
  4. 感動や悲しみなどで、すぐに涙が出やすい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 舌を物に触れさせたり、舌で物をすくい取ったりする。

Giải thích: 「舐める」 thường dùng trong cụm 「指を舐める」(liếm ngón tay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1