Nghĩa
Chất lỏng hơi ấm một cách dở dang, không đạt nhiệt độ mong muốn.
Giải thích
Ngoài độ ấm gây khó chịu, từ này còn là ẩn dụ phê phán phản ứng quá mềm yếu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài độ ấm gây khó chịu, từ này còn là ẩn dụ phê phán phản ứng quá mềm yếu.
Nghĩa chính 1
Chất lỏng hơi ấm một cách dở dang, không đạt nhiệt độ mong muốn.
Ví dụ
-
水筒の水が生ぬるくなっていた。
Nước trong bình đã trở nên âm ấm.
Cách kết hợp thường dùng
-
生ぬるい水
nước âm ấm
Nghĩa khác 2
Thái độ hoặc cách xử lý không triệt để và thiếu nghiêm khắc.
Ví dụ
-
違反への生ぬるい対応が批判された。
Cách xử lý hời hợt đối với vi phạm bị chỉ trích.
-
その程度の覚悟では生ぬるいと言われた。
Người ta nói mức quyết tâm đó vẫn quá nửa vời.
Cách kết hợp thường dùng
-
生ぬるい態度
thái độ hời hợt
-
生ぬるい処分
xử phạt quá nhẹ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Về nhiệt độ, từ này chỉ độ ấm không mong muốn; theo nghĩa bóng, nó phê phán sự thiếu nghiêm khắc và triệt để.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生ぬるい(なまぬるい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 元素記号Pbで表される、重く柔らかい灰色の金属。
- 液体などが中途半端に温かく、期待する温度でない。
- 表面に凹凸・ざらつきがなく、触れた物が抵抗なく動く様子。
- 舌を物に触れさせたり、舌で物をすくい取ったりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 液体などが中途半端に温かく、期待する温度でない。
Giải thích: 「生ぬるい」 thường dùng trong cụm 「生ぬるい水」(nước âm ấm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
