benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「生々しい」

Cách đọc
なまなましい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Cảm nhận mạnh mẽ, rõ nét như cảnh thực đang ở ngay trước mắt.

Giải thích

Diễn tả tính chân thực mạnh của ký ức, miêu tả hoặc sự mới nguyên của dấu vết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả tính chân thực mạnh của ký ức, miêu tả hoặc sự mới nguyên của dấu vết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Cảm nhận mạnh mẽ, rõ nét như cảnh thực đang ở ngay trước mắt.

Ví dụ

  1. 当時の日記には、避難生活の不安が生々しく記されていた。

    Nhật ký lúc đó ghi nỗi bất an của đời sống sơ tán một cách chân thực sống động.

  2. 何年たっても、別れた日の記憶は生々しい。

    Dù bao năm trôi qua, ký ức ngày chia tay vẫn rõ như vừa xảy ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生々しい証言

    lời chứng chân thực sống động

  • 生々しい記憶

    ký ức rõ như mới

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Dấu vết sự việc vẫn còn mới.

Ví dụ

  1. 壁には、火災の跡が生々しく残っていた。

    Trên tường vẫn còn nguyên dấu tích mới của vụ cháy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生々しい傷跡

    vết thương còn mới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ màu sắc rực rỡ mà dùng khi cảm giác hiện thực hiện lên mạnh mẽ. Cũng thường dùng cho nội dung đau lòng như tai nạn hoặc tranh chấp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「生々しい(なまなましい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実際の場面が目の前にあるように、強く鮮明に感じられる。
  2. 液体などが中途半端に温かく、期待する温度でない。
  3. 元素記号Pbで表される、重く柔らかい灰色の金属。
  4. 表面に凹凸・ざらつきがなく、触れた物が抵抗なく動く様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 実際の場面が目の前にあるように、強く鮮明に感じられる。

Giải thích: 「生々しい」 thường dùng trong cụm 「生々しい証言」(lời chứng chân thực sống động).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1