benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「生身」

Cách đọc
なまみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cơ thể con người thực đang sống, có thể bị thương và mệt mỏi.

Giải thích

Từ này đối chiếu với máy móc, tồn tại siêu nhân hoặc vai trò trừu tượng, nhấn mạnh cơ thể sống có điểm yếu và cảm xúc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này đối chiếu với máy móc, tồn tại siêu nhân hoặc vai trò trừu tượng, nhấn mạnh cơ thể sống có điểm yếu và cảm xúc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cơ thể con người thực đang sống, có thể bị thương và mệt mỏi.

Ví dụ

  1. 生身の人間が長時間働けば疲れる。

    Con người bằng xương bằng thịt sẽ mệt nếu làm việc lâu.

  2. 防具なしの生身で現場に入るのは危険だ。

    Đi vào hiện trường với thân thể không có đồ bảo hộ là nguy hiểm.

  3. 画面の人物も感情を持つ生身の人間だ。

    Nhân vật trên màn hình cũng là con người thật có cảm xúc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生身の人間

    con người bằng xương thịt

  • 生身の体

    cơ thể sống

  • 生身で向き合う

    đối diện bằng chính con người thật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nhấn mạnh cảm xúc và giới hạn thể chất của con người, đối lập với máy móc, thần tượng hoặc trạng thái được vũ trang.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「生身(なまみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実際の場面が目の前にあるように、強く鮮明に感じられる。
  2. 液体などが中途半端に温かく、期待する温度でない。
  3. 傷つき疲れる、現実に生きている人間の身体。
  4. 元素記号Pbで表される、重く柔らかい灰色の金属。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 傷つき疲れる、現実に生きている人間の身体。

Giải thích: 「生身」 thường dùng trong cụm 「生身の人間」(con người bằng xương thịt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1