Nghĩa
Người giới thiệu hai người muốn kết hôn với nhau và đứng ra mai mối.
Giải thích
Vốn chỉ người đứng ra mai mối hoặc thu xếp hôn sự; rộng hơn, từ này còn dùng với nghĩa người trung gian kết nối hai bên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vốn chỉ người đứng ra mai mối hoặc thu xếp hôn sự; rộng hơn, từ này còn dùng với nghĩa người trung gian kết nối hai bên.
Nghĩa chính 1
Người giới thiệu hai người muốn kết hôn với nhau và đứng ra mai mối.
Ví dụ
-
親戚が仲人を務め、二人は翌年結婚した。
Một người họ hàng làm mai, và hai người kết hôn vào năm sau.
-
披露宴で仲人が新郎新婦を紹介した。
Tại tiệc cưới, người mai mối đã giới thiệu cô dâu và chú rể.
Cách kết hợp thường dùng
-
仲人を務める
làm người mai mối
-
仲人を頼む
Nhờ người trung gian giúp đỡ.
-
仲人を立てる
Để tìm người trung gian.
Nghĩa khác 2
Người đứng giữa hai bên, người đàm phán và duy trì mối quan hệ.
Ví dụ
-
共通の知人が仲人となって両社の話し合いを進めた。
Một người quen của cả hai đã làm trung gian và đưa hai công ty đến với nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
仲人となる
Làm người trung gian giữa hai bên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thời hiện đại, việc sử dụng trung gian thường được dùng để chỉ người giữ vai trò trong hôn nhân, và ý nghĩa của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仲人(なこうど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生の魚や血のような不快なにおいがする。
- 知識や覚悟などが十分でなく、中途半端である。
- 結婚を望む二人を引き合わせ、縁談を取り持つ人。
- 中途半端に知識・能力・条件があるため、かえって悪い結果になるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 結婚を望む二人を引き合わせ、縁談を取り持つ人。
Giải thích: 「仲人」 thường dùng trong cụm 「仲人を務める」(làm người mai mối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
