Nghĩa
Các vấn đề trong nước hoặc nội bộ tổ chức và mối đe dọa từ nước ngoài hoặc bên ngoài đồng thời tồn tại.
Giải thích
Một thành ngữ bốn chữ chỉ tình thế nghiêm trọng đồng thời đối mặt với bất ổn bên trong và kẻ thù hay áp lực bên ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một thành ngữ bốn chữ chỉ tình thế nghiêm trọng đồng thời đối mặt với bất ổn bên trong và kẻ thù hay áp lực bên ngoài.
Nghĩa chính 1
Các vấn đề trong nước hoặc nội bộ tổ chức và mối đe dọa từ nước ngoài hoặc bên ngoài đồng thời tồn tại.
Ví dụ
-
政権は経済危機と国境紛争という内憂外患に直面した。
Chính quyền phải đối mặt với nội ưu ngoại hoạn gồm khủng hoảng kinh tế và xung đột biên giới.
-
会社は人材流出と競争激化で内憂外患の状態にある。
Công ty ở trong tình trạng nội ưu ngoại hoạn do nhân tài rời đi và cạnh tranh gia tăng.
-
内憂外患を乗り切るには内部改革と外交努力が必要だ。
Để vượt qua những khó khăn trong nước và quốc tế, cải cách nội bộ và nỗ lực ngoại giao là cần thiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
内憂外患に直面する
đối mặt với nội ưu ngoại hoạn
-
内憂外患の状態
tình trạng nội ưu ngoại hoạn
-
内憂外患を乗り切る
Để vượt qua những khó khăn trong nội bộ và ngoài nước.
-
内憂外患が続く
nội ưu ngoại hoạn tiếp diễn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải một vấn đề đơn lẻ mà là khó khăn kép khi yếu tố bất ổn bên trong chồng lên mối đe dọa bên ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「内憂外患(ないゆうがいかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国内・組織内部の問題と、国外・外部からの脅威が同時にあること。
- 胸腔や腹腔など体の内部にある心臓・肺・胃・肝臓などの器官。
- 相手の欠点や失敗を責め、厳しく問いただす。
- 長さ・時間・範囲などの、だいたい真ん中にあたるところ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 国内・組織内部の問題と、国外・外部からの脅威が同時にあること。
Giải thích: 「内憂外患」 thường dùng trong cụm 「内憂外患に直面する」(đối mặt với nội ưu ngoại hoạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
