benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「乃至」

Cách đọc
ないし
Từ loại
conjunction

Nghĩa

Về số lượng và phạm vi, từ một điểm đến điểm khác.

Giải thích

Có hai cách dùng: ‘từ A đến B’ chỉ phạm vi và ‘A hoặc B’ chỉ lựa chọn; thường viết bằng kana.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có hai cách dùng: ‘từ A đến B’ chỉ phạm vi và ‘A hoặc B’ chỉ lựa chọn; thường viết bằng kana.

Nghĩa chính 1

Từ loại
conjunction

Về số lượng và phạm vi, từ một điểm đến điểm khác.

Ví dụ

  1. 回答には二日乃至三日を要する。

    Cần hai đến ba ngày để trả lời.

  2. 参加者は五十人乃至六十人を見込んでいる。

    Dự kiến có từ 50 đến 60 người tham gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 二日乃至三日

    Hai đến ba ngày

  • 五人乃至十人

    Có thể có từ năm đến mười người.

Nghĩa khác 2

Từ loại
conjunction

Nối nhiều lựa chọn với nghĩa ‘hoặc’.

Ví dụ

  1. 申請は本人乃至代理人が行う。

    Đơn xin được thực hiện bởi chính người đó hoặc đại diện của họ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本人乃至代理人

    Bản thân hoặc người đại diện

  • 電話乃至メール

    Điện thoại hoặc email

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường viết là ‘ないし’; xác định nghĩa phạm vi hay lựa chọn từ quan hệ giữa số lượng hoặc danh từ trước sau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乃至(ないし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量・範囲について、ある点から別の点まで。
  2. 照明設備を使って夜間に行う野球などの試合。
  3. 国内・組織内部の問題と、国外・外部からの脅威が同時にあること。
  4. 胸腔や腹腔など体の内部にある心臓・肺・胃・肝臓などの器官。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 数量・範囲について、ある点から別の点まで。

Giải thích: 「乃至」 thường dùng trong cụm 「二日乃至三日」(Hai đến ba ngày).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1