benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「内陸」

Cách đọc
ないりく
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Một vùng đất nằm bên trong một vùng đất xa bờ biển.

Giải thích

Khu vực chịu ảnh hưởng của biển khá ít so với các vùng ven biển, do khí hậu, giao thông và địa hình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khu vực chịu ảnh hưởng của biển khá ít so với các vùng ven biển, do khí hậu, giao thông và địa hình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Một vùng đất nằm bên trong một vùng đất xa bờ biển.

Ví dụ

  1. 内陸の盆地では昼夜の気温差が大きい。

    Ở bồn địa nội lục, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.

  2. 港から内陸へ貨物を鉄道で運ぶ。

    Hàng hóa được vận chuyển từ cảng đến nội địa bằng đường sắt.

  3. 台風は内陸に進むにつれて勢力を弱めた。

    Bão yếu dần khi tiến vào nội địa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 内陸部

    khu vực nội địa

  • 内陸地域

    Các vùng nội lục:

  • 内陸へ進む

    Đi vào nội địa.

  • 内陸性気候

    khí hậu lục địa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó chỉ phần đất liền của một hòn đảo hoặc lục địa, không phải là trung tâm hành chính của nó, mà là đối diện với bờ biển.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「内陸(ないりく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量・範囲について、ある点から別の点まで。
  2. 照明設備を使って夜間に行う野球などの試合。
  3. 海岸から離れた陸地の内部にある地域。
  4. 国内・組織内部の問題と、国外・外部からの脅威が同時にあること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 海岸から離れた陸地の内部にある地域。

Giải thích: 「内陸」 thường dùng trong cụm 「内陸部」(khu vực nội địa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1