Nghĩa
Dấu tích do sự vật trong quá khứ để lại hoặc nỗi buồn chia ly.
Giải thích
Lấy dấu tích nhìn thấy làm nghĩa chính, đồng thời còn biểu thị sự lưu luyến người ra đi hoặc mùa sắp qua.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lấy dấu tích nhìn thấy làm nghĩa chính, đồng thời còn biểu thị sự lưu luyến người ra đi hoặc mùa sắp qua.
Nghĩa chính 1
Dấu tích do sự vật trong quá khứ để lại hoặc nỗi buồn chia ly.
Ví dụ
-
城跡には戦国時代の名残が残っている。
Phế tích thành còn lưu dấu thời Chiến Quốc.
-
壁の傷に古い工場の名残が見える。
Vết xước trên tường cho thấy dấu tích của nhà máy cũ.
-
送別会では別れの名残を惜しんだ。
Trong tiệc tiễn, mọi người lưu luyến không nỡ chia tay.
Cách kết hợp thường dùng
-
昔の名残
dấu tích xưa
-
名残をとどめる
lưu lại dấu tích
Nghĩa khác 2
Nỗi buồn vì lưu luyến khi chia tay.
Cách kết hợp thường dùng
-
名残を惜しむ
lưu luyến khi chia tay
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “余韻”, từ này còn dùng cho dấu tích cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名残(なごり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 場の雰囲気や人間関係が穏やかで親しみやすい。
- 物・組織・領域の内側、または外部から見えない構成部分。
- 過去の物事が残した跡、または別れの悲しみ。
- 同じ組織や集団の内部で、意見や利害が対立して争うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 過去の物事が残した跡、または別れの悲しみ。
Giải thích: 「名残」 thường dùng trong cụm 「昔の名残」(dấu tích xưa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
