benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「薙ぎ倒す」

Cách đọc
なぎたおす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Tác động một lực mạnh từ bên cạnh, lần lượt quật ngã cây cỏ, đồ vật, người, v.v.

Giải thích

Từ nghĩa vật lý là lưỡi liềm, gió, xe, v.v. quét ngang làm đổ vật, từ này mở rộng sang nghĩa liên tiếp đánh bại đối thủ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nghĩa vật lý là lưỡi liềm, gió, xe, v.v. quét ngang làm đổ vật, từ này mở rộng sang nghĩa liên tiếp đánh bại đối thủ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Tác động một lực mạnh từ bên cạnh, lần lượt quật ngã cây cỏ, đồ vật, người, v.v.

Ví dụ

  1. 猛烈な風が畑の作物を薙ぎ倒す。

    Gió dữ dội quật ngã cây trồng ngoài đồng.

  2. 大型車が道路脇の柵を薙ぎ倒す事故が起きた。

    Một tai nạn xảy ra khi một chiếc xe tải lớn đâm sập hàng rào bên đường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 草木を薙ぎ倒す

    quật ngã cây cỏ

  • 柵を薙ぎ倒す

    quật đổ hàng rào

  • 風が薙ぎ倒す

    Gió thổi bay, gió đè bẹp.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Liên tiếp đánh bại các đối thủ và tiến lên với ưu thế áp đảo.

Ví dụ

  1. 新人選手が強豪を次々と薙ぎ倒す。

    Các cầu thủ mới sẽ đánh bại những người chơi mạnh mẽ, một người sau một người.

Cách kết hợp thường dùng

  • 強敵を薙ぎ倒す

    liên tiếp đánh bại đối thủ mạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này biểu thị động tác mạnh dùng lực theo chiều ngang quật ngã liên tiếp nhiều đối tượng, thay vì nhẹ nhàng làm đổ một đối tượng, hoặc biểu thị một chiến thắng áp đảo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「薙ぎ倒す(なぎたおす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 緊張や険しい雰囲気が柔らかくなる。
  2. 横から強い力を加え、草木・物・人などを次々と倒す。
  3. 過去の物事が残した跡、または別れの悲しみ。
  4. 場の雰囲気や人間関係が穏やかで親しみやすい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 横から強い力を加え、草木・物・人などを次々と倒す。

Giải thích: 「薙ぎ倒す」 thường dùng trong cụm 「草木を薙ぎ倒す」(quật ngã cây cỏ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1