benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「無用」

Cách đọc
むよう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không có ích hoặc không cần thiết.

Giải thích

Nghĩa chính là không cần hoặc vô ích; trên biển báo còn có thể mang nghĩa “không được làm”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa chính là không cần hoặc vô ích; trên biển báo còn có thể mang nghĩa “không được làm”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không có ích hoặc không cần thiết.

Ví dụ

  1. 心配は無用ですから安心してください。

    Xin cứ yên tâm vì không cần phải lo.

  2. 古くなった資料はもう無用だ。

    Tài liệu đã cũ không còn hữu dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心配無用

    không cần lo lắng

  • 問答無用

    không cần tranh cãi

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Bị cấm theo quy tắc hoặc quy định.

Ví dụ

  1. 関係者以外は立入無用と書かれていた。

    Biển ghi rằng người không liên quan không được vào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 立入無用

    cấm vào

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt nghĩa không cần thiết với nghĩa cấm theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「無用(むよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 見るに耐えないほど痛ましく、ひどい。
  2. 心臓の拍動が血管に伝わる動き。
  3. 話・文章・出来事の間にある論理的なつながり。
  4. 役に立たない、または必要がないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 役に立たない、または必要がないこと。

Giải thích: 「無用」 thường dùng trong cụm 「心配無用」(không cần lo lắng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1