benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「結び」

Cách đọc
むすび
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần kết của bài viết hoặc lời nói.

Giải thích

Có nhiều nghĩa: kết thúc, liên kết, nút thắt và thức ăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nhiều nghĩa: kết thúc, liên kết, nút thắt và thức ăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần kết của bài viết hoặc lời nói.

Ví dụ

  1. 講演の結びに感謝を述べた。

    Ở phần kết bài diễn thuyết, tôi nói lời cảm ơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文章の結び

    phần kết bài viết

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Việc nối các vật với nhau.

Ví dụ

  1. 両地域の結びを強める交流会を開く。

    Tổ chức giao lưu để tăng cường mối gắn kết giữa hai vùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 縁の結び

    kết duyên

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Chỗ thắt của dây.

Cách kết hợp thường dùng

  • ひもの結び

    nút dây

Nghĩa khác 4

Từ loại
noun

Cơm nắm.

Ví dụ

  1. 弁当には梅の結びが二つ入っていた。

    Trong hộp cơm có hai nắm cơm nhân mơ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 塩結び

    cơm nắm muối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt bốn nghĩa theo đối tượng; nghĩa thức ăn cũng thường xuất hiện trong từ ghép.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「結び(むすび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を別の物へ縛り付ける。
  2. 文章・話の締めくくり。
  3. 人・物・事柄の間にある関係やつながり。
  4. 二つ以上の物事が関係を持ち、つながる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 文章・話の締めくくり。

Giải thích: 「結び」 thường dùng trong cụm 「文章の結び」(phần kết bài viết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1