benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「無尽蔵」

Cách đọc
むじんぞう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Phong phú đến mức dùng mãi cũng không cạn.

Giải thích

Biểu thị trạng thái nguồn lực, kiến thức, trí tưởng tượng hoặc thứ tương tự dường như tuôn ra không giới hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị trạng thái nguồn lực, kiến thức, trí tưởng tượng hoặc thứ tương tự dường như tuôn ra không giới hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Phong phú đến mức dùng mãi cũng không cạn.

Ví dụ

  1. 海には無尽蔵のエネルギーがあるわけではない。

    Không phải đại dương có nguồn năng lượng vô tận.

  2. 彼女の創作意欲は無尽蔵に思えた。

    Nguồn cảm hứng sáng tác của cô ấy dường như vô tận.

  3. 図書館には無尽蔵と思えるほど多くの知識が蓄えられている。

    Thư viện tích lũy lượng kiến thức nhiều đến mức tưởng như vô tận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無尽蔵の資源

    nguồn tài nguyên vô tận

  • 無尽蔵にある

    có vô tận

  • 無尽蔵な力

    sức mạnh vô tận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng như cách nói phóng đại cho thứ trên thực tế là hữu hạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「無尽蔵(むじんぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物や体が面している方向。
  2. 結婚する男性、または娘の夫。
  3. 使っても尽きることがないほど豊富である。
  4. 効力・資格・効果が認められない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 使っても尽きることがないほど豊富である。

Giải thích: 「無尽蔵」 thường dùng trong cụm 「無尽蔵の資源」(nguồn tài nguyên vô tận).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1