benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「無茶苦茶」

Cách đọc
むちゃくちゃ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Vô lý, thô bạo và hỗn loạn nghiêm trọng.

Giải thích

Nhấn mạnh sự phi lý, vô trật tự hoặc cực đoan; khi làm trạng từ thì tăng cường mức độ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhấn mạnh sự phi lý, vô trật tự hoặc cực đoan; khi làm trạng từ thì tăng cường mức độ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Vô lý, thô bạo và hỗn loạn nghiêm trọng.

Ví dụ

  1. 無茶苦茶な要求には応じられない。

    Không thể đáp ứng một yêu cầu hoàn toàn vô lý.

  2. 机の上が無茶苦茶に散らかっている。

    Mặt bàn bừa bộn không còn trật tự.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無茶苦茶な話

    câu chuyện vô lý

  • 無茶苦茶にする

    làm cho rối tung

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Ở mức độ cực kỳ lớn.

Ví dụ

  1. 彼は無茶苦茶に速い球を投げた。

    Anh ấy ném một quả bóng nhanh khủng khiếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無茶苦茶に強い

    mạnh khủng khiếp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng dùng như cách nhấn mạnh trong khẩu ngữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「無茶苦茶(むちゃくちゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 筋が通らず乱暴で、ひどく混乱している。
  2. 知識や理解がないこと。
  3. 許可や事前連絡を得ていない。
  4. お金・時間・物などを必要なく使ってしまうこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 筋が通らず乱暴で、ひどく混乱している。

Giải thích: 「無茶苦茶」 thường dùng trong cụm 「無茶苦茶な話」(câu chuyện vô lý).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1