Nghĩa
Chính thức truyền đạt yêu cầu, phản đối hoặc đề xuất cho phía bên kia.
Giải thích
Từ này diễn tả việc cá nhân hay tổ chức trình bày một cách trang trọng nội dung yêu cầu đối tác đàm phán, cơ quan hành chính hoặc công ty có phản ứng nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả việc cá nhân hay tổ chức trình bày một cách trang trọng nội dung yêu cầu đối tác đàm phán, cơ quan hành chính hoặc công ty có phản ứng nhất định.
Nghĩa chính 1
Chính thức truyền đạt yêu cầu, phản đối hoặc đề xuất cho phía bên kia.
Ví dụ
-
住民は工事時間の短縮を事業者に申し入れた。
Cư dân đã chính thức yêu cầu đơn vị thi công rút ngắn giờ xây dựng.
-
組合は会社側に再協議を申し入れる方針だ。
Công đoàn dự định đề nghị phía công ty đàm phán lại.
-
大使館を通じて、相手国政府に抗議を申し入れた。
Đại sứ quán đã chuyển lời phản đối chính thức tới chính phủ nước kia.
Cách kết hợp thường dùng
-
要望を申し入れる
chính thức đưa ra yêu cầu
-
抗議を申し入れる
chính thức phản đối
-
再協議を申し入れる
đề nghị đàm phán lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi động từ “đề nghị” còn dùng cho nguyện vọng hay sự giúp đỡ của bản thân, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tổ chức chính thức trình bày yêu cầu hoặc đề xuất với phía bên kia.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「申し入れる(もうしいれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 参加や利用、契約などを希望する意思を、相手に伝えて求めること。
- 見えにくい部分、または気付きにくい弱点。
- 要望、抗議、提案などを相手方へ正式に伝える。
- 会、行事、催し物などを開く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 要望、抗議、提案などを相手方へ正式に伝える。
Giải thích: 「申し入れる」 thường dùng trong cụm 「要望を申し入れる」(chính thức đưa ra yêu cầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
