benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「申し出る」

Cách đọc
もうしでる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Chủ động truyền đạt cho đối phương nguyện vọng, đề xuất, ý muốn giúp đỡ hoặc hoàn cảnh của mình.

Giải thích

Đây là động từ ghép trang trọng dùng khi một người chủ động đề xuất, nộp đơn hay báo cáo và chờ quyết định của đối phương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là động từ ghép trang trọng dùng khi một người chủ động đề xuất, nộp đơn hay báo cáo và chờ quyết định của đối phương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Chủ động truyền đạt cho đối phương nguyện vọng, đề xuất, ý muốn giúp đỡ hoặc hoàn cảnh của mình.

Ví dụ

  1. 負傷した同僚に代わって出張すると申し出た。

    Tôi đề nghị đi công tác thay cho đồng nghiệp bị thương.

  2. 契約を更新しない場合は、一か月前までに申し出る必要がある。

    Nếu không gia hạn hợp đồng, cần thông báo chậm nhất một tháng trước đó.

  3. 作業中の異常を責任者に申し出て、機械を止めた。

    Tôi báo cáo sự bất thường trong lúc làm việc với người phụ trách rồi dừng máy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 援助を申し出る

    đề nghị giúp đỡ

  • 辞任を申し出る

    xin từ chức

  • 担当者に申し出る

    trình báo với người phụ trách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, nội dung được đánh dấu bằng trợ từ chỉ đối tượng và người nhận bằng trợ từ chỉ đích. So với “đề xuất”, từ này còn được dùng rộng rãi khi một người chủ động bày tỏ nguyện vọng hoặc đề nghị cung cấp hành động của chính mình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「申し出る(もうしでる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 要望、抗議、提案などを相手方へ正式に伝える。
  2. 希望、提案、援助の意志、事情などを相手に自分から伝える。
  3. 参加や利用、契約などを希望する意思を、相手に伝えて求めること。
  4. 見えにくい部分、または気付きにくい弱点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 希望、提案、援助の意志、事情などを相手に自分から伝える。

Giải thích: 「申し出る」 thường dùng trong cụm 「援助を申し出る」(đề nghị giúp đỡ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1