Nghĩa
Điểm muốn chỉ ra như một sự bất mãn, hoặc chủ trương mà bản thân muốn trình bày.
Giải thích
Từ này phần lớn dùng trong biểu thức phủ định mang nghĩa “không có gì để phàn nàn”, đánh giá rằng hoàn toàn không có khuyết điểm hay bất mãn và có thể hài lòng đầy đủ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này phần lớn dùng trong biểu thức phủ định mang nghĩa “không có gì để phàn nàn”, đánh giá rằng hoàn toàn không có khuyết điểm hay bất mãn và có thể hài lòng đầy đủ.
Nghĩa chính 1
Điểm muốn chỉ ra như một sự bất mãn, hoặc chủ trương mà bản thân muốn trình bày.
Ví dụ
-
立地も設備も申し分なく、すぐに契約を決めた。
Cả vị trí lẫn trang thiết bị đều không có gì để chê nên tôi quyết định ký hợp đồng ngay.
-
味は申し分ないが、提供までの時間が長い。
Hương vị không có gì để chê, nhưng thời gian phục vụ lại lâu.
-
実力には申し分がないものの、経験はまだ浅い。
Năng lực của anh ấy không có gì đáng phàn nàn, dù kinh nghiệm vẫn còn ít.
Cách kết hợp thường dùng
-
申し分ない出来
thành quả không có gì để chê
-
申し分のない条件
điều kiện hoàn hảo
-
実力は申し分ない
năng lực không có gì đáng chê
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng khẳng định ít dùng để liệt kê bất bình; phổ biến áp đảo là cấu trúc cố định ở dạng phủ định, có nghĩa là “không thể tìm ra điểm nào để chê”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「申し分(もうしぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の希望、提案、援助の意志などを相手に伝えること、またその内容。
- 希望、提案、援助の意志、事情などを相手に自分から伝える。
- 要望、抗議、提案などを相手方へ正式に伝える。
- 不満として指摘したい点、または自分が述べたい主張。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 不満として指摘したい点、または自分が述べたい主張。
Giải thích: 「申し分」 thường dùng trong cụm 「申し分ない出来」(thành quả không có gì để chê).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
