Nghĩa
Đón tiếp khách và đối đãi chu đáo bằng đồ ăn cùng sự quan tâm.
Giải thích
Chỉ việc chuẩn bị lễ nghi, món ăn hoặc sự hướng dẫn để chào đón và giúp người đến thăm cảm thấy thoải mái.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc chuẩn bị lễ nghi, món ăn hoặc sự hướng dẫn để chào đón và giúp người đến thăm cảm thấy thoải mái.
Nghĩa chính 1
Đón tiếp khách và đối đãi chu đáo bằng đồ ăn cùng sự quan tâm.
Ví dụ
-
地元の料理でもてなすため、朝から準備を進めた。
Từ sáng sớm, đã chuẩn bị để phục vụ các món ăn địa phương.
-
訪問団を心を込めてもてなす。
Tiếp đón đoàn khách bằng tất cả tấm lòng.
-
この宿には客を温かくもてなす文化がある。
Nhà trọ này có truyền thống tiếp đãi khách nồng hậu.
Cách kết hợp thường dùng
-
客をもてなす
Tiếp đãi khách
-
料理でもてなす
Tiếp đãi bằng món ăn
-
丁寧にもてなす
Tiếp đãi chu đáo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là tiếp khách, mà còn thể hiện sự chào đón bằng hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「持て成す(もてなす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自動車旅行者の利用を想定し、駐車場を備えた宿泊施設。
- 客を迎え、食事や心配りによって丁寧に扱う。
- 人から好かれ、人気がある。
- 物事が成り立つための基礎や根本。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 客を迎え、食事や心配りによって丁寧に扱う。
Giải thích: 「持て成す」 thường dùng trong cụm 「客をもてなす」(Tiếp đãi khách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
