benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「齎す」

Cách đọc
もたらす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Một sự kiện hoặc tác động làm nảy sinh kết quả hay thay đổi.

Giải thích

Diễn tả việc yếu tố nguyên nhân tạo ra kết quả như lợi ích hoặc thiệt hại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc yếu tố nguyên nhân tạo ra kết quả như lợi ích hoặc thiệt hại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Một sự kiện hoặc tác động làm nảy sinh kết quả hay thay đổi.

Ví dụ

  1. 新しい技術が、地域の産業に大きな変化を齎した。

    Công nghệ mới đã mang lại thay đổi lớn cho ngành công nghiệp địa phương.

  2. 説明不足は、利用者に混乱を齎すおそれがある。

    Giải thích không đầy đủ có nguy cơ gây bối rối cho người sử dụng.

  3. 長年の共同研究が、双方に利益を齎している。

    Nghiên cứu chung nhiều năm đang mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 利益を齎す

    mang lại lợi ích

  • 混乱を齎す

    gây hỗn loạn

  • 変化を齎す

    mang lại thay đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường hay viết bằng kana là 「もたらす」. Dùng cho cả kết quả tốt và xấu như 「利益を齎す」「混乱を齎す」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「齎す(もたらす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 客を迎え、食事や心配りによって丁寧に扱う。
  2. 自動車旅行者の利用を想定し、駐車場を備えた宿泊施設。
  3. 人から好かれ、人気がある。
  4. ある出来事や働きが、結果や変化を生じさせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある出来事や働きが、結果や変化を生じさせる。

Giải thích: 「齎す」 thường dùng trong cụm 「利益を齎す」(mang lại lợi ích).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1