benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「漏れる」

Cách đọc
もれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Chất lỏng hoặc ánh sáng thoát ra ngoài qua khe.

Giải thích

Diễn tả vật hay thông tin thoát ra ngoài và việc bị sót khỏi phạm vi đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả vật hay thông tin thoát ra ngoài và việc bị sót khỏi phạm vi đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Chất lỏng hoặc ánh sáng thoát ra ngoài qua khe.

Ví dụ

  1. 蛇口の付け根から、水が少しずつ漏れている。

    Nước đang rỉ từng chút từ chân vòi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 光が漏れる

    ánh sáng lọt ra

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Bí mật hoặc thông tin nội bộ truyền ra ngoài.

Ví dụ

  1. 会議の内容が事前に外へ漏れ、関係者が驚いた。

    Nội dung cuộc họp lộ ra trước khiến người liên quan ngạc nhiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 秘密が漏れる

    bí mật bị lộ

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Bị bỏ ngoài phạm vi lẽ ra được tính vào, không được đưa vào.

Ví dụ

  1. 申請したのに名簿から名前が漏れていたため、窓口で確認した。

    Dù đã đăng ký, tên bị sót khỏi danh sách nên tôi hỏi lại ở quầy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 選考から漏れる

    không được chọn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như nội động từ trong 水が漏れる và 名簿から漏れる. Ngoại động từ là 漏らす, chỉ hành vi của phía để thứ đó thoát ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漏れる(もれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一部分が周囲より高く膨らむ。
  2. 液体や光などが、すき間などを通って外に出る。
  3. 硬そうでも壊れやすく、力に耐えられない。
  4. 力・影響・攻撃などを避けずに直接受けるさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 液体や光などが、すき間などを通って外に出る。

Giải thích: 「漏れる」 thường dùng trong cụm 「光が漏れる」(ánh sáng lọt ra).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1