Nghĩa
Để chất lỏng hoặc ánh sáng thoát ra ngoài qua khe.
Giải thích
Diễn tả không giữ vật chất, thông tin hoặc tâm trạng bên trong, để ra ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả không giữ vật chất, thông tin hoặc tâm trạng bên trong, để ra ngoài.
Nghĩa chính 1
Để chất lỏng hoặc ánh sáng thoát ra ngoài qua khe.
Ví dụ
-
容器を傾けた拍子に、ふたのすき間から水を漏らした。
Lúc nghiêng hộp, tôi làm nước rỉ ra qua khe nắp.
Cách kết hợp thường dùng
-
水を漏らす
để nước rò ra
Nghĩa khác 2
Để bí mật hoặc thông tin nội bộ truyền ra ngoài.
Ví dụ
-
まだ公表されていない計画を、外部に漏らしてはいけない。
Không được tiết lộ kế hoạch chưa công bố ra ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
秘密を漏らす
tiết lộ bí mật
Nghĩa khác 3
Không nén được tình cảm, tiếng nói mà bộc lộ ra.
Ví dụ
-
作業がようやく終わり、彼は安堵のため息を漏らした。
Công việc cuối cùng cũng xong, anh ấy buông tiếng thở phào nhẹ nhõm.
Cách kết hợp thường dùng
-
不満を漏らす
bộc lộ bất mãn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng を chỉ đối tượng như 秘密を漏らす. Đối với ngoại động từ 漏らす, việc tự thoát ra ngoài biểu thị bằng 漏れる.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「漏らす(もらす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体や光などを、すき間などから外へ出してしまう。
- 液体や光などが、すき間などを通って外に出る。
- 一部分が周囲より高く膨らむ。
- 硬そうでも壊れやすく、力に耐えられない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 液体や光などを、すき間などから外へ出してしまう。
Giải thích: 「漏らす」 thường dùng trong cụm 「水を漏らす」(để nước rò ra).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
