Nghĩa
Nảy sinh tranh chấp hoặc hỗn loạn do đối lập về ý kiến hay lợi ích.
Giải thích
Diễn tả việc nhiều người không thống nhất được với nhau, dẫn đến tranh cãi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc nhiều người không thống nhất được với nhau, dẫn đến tranh cãi.
Nghĩa chính 1
Nảy sinh tranh chấp hoặc hỗn loạn do đối lập về ý kiến hay lợi ích.
Ví dụ
-
費用の分担をめぐって、参加者同士が揉めている。
Những người tham gia đang tranh cãi với nhau về việc chia sẻ chi phí.
-
後で揉めないよう、条件を書面で確認した。
Để sau này không tranh cãi, tôi đã xác nhận các điều kiện bằng văn bản.
-
兄弟は遺産の分け方で揉めた。
Hai anh em đã tranh chấp về cách chia di sản.
Cách kết hợp thường dùng
-
相続で揉める
tranh chấp về thừa kế
-
条件をめぐって揉める
tranh cãi xoay quanh điều kiện
-
当事者同士で揉める
các bên tranh cãi với nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nêu nguyên nhân tranh chấp như 「費用をめぐって揉める」「相続で揉める」. Đây là nội động từ nên không nói 「相手を揉める」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「揉める(もめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 脚の付け根から膝までの、太い部分。
- 意見や利害が対立して、争いや混乱が起こる。
- 期待したほど十分でなく、満足できない。
- 普通とは異なることに興味を持つ、変わった好みや好奇心。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 意見や利害が対立して、争いや混乱が起こる。
Giải thích: 「揉める」 thường dùng trong cụm 「相続で揉める」(tranh chấp về thừa kế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
