Nghĩa
Một chủ đề thu hút sự chú ý của mọi người và những câu chuyện về nó tiếp tục được kể.
Giải thích
Nó thể hiện một sự kiện được chú ý nhiều và là trung tâm của cuộc nói chuyện trong một nhóm, nơi làm việc, cộng đồng, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện một sự kiện được chú ý nhiều và là trung tâm của cuộc nói chuyện trong một nhóm, nơi làm việc, cộng đồng, v.v.
Nghĩa chính 1
Một chủ đề thu hút sự chú ý của mọi người và những câu chuyện về nó tiếp tục được kể.
Ví dụ
-
社内は新製品の評判で持ち切りだ。
Trong công ty, ai cũng chỉ bàn về tiếng tăm của sản phẩm mới.
-
町では祭りの中止の話で持ち切りになった。
Cả thị trấn chỉ bàn tán về việc lễ hội bị hủy.
-
休憩室は受賞のニュースで持ち切りだった。
Phòng nghỉ toàn nói về tin đoạt giải.
Cách kết hợp thường dùng
-
噂で持ち切り
Toàn bàn chuyện lời đồn
-
話題で持ち切り
Toàn bàn về một chủ đề
-
ニュースで持ち切り
Toàn bàn chuyện tin tức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng theo mẫu 「~で持ち切りだ」 để biểu thị rằng các cuộc trò chuyện tại một nơi đều tập trung vào một chủ đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「持ち切り(もちきり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 苦しい状況から逃れようとして、必死に動いたり努力したりする。
- 見習うべきよい例や基準。
- 状況が変わり、もう以前の状態ではない。
- ある話題が人々の関心を集め、その話ばかりが続くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある話題が人々の関心を集め、その話ばかりが続くこと。
Giải thích: 「持ち切り」 thường dùng trong cụm 「噂で持ち切り」(Toàn bàn chuyện lời đồn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
