Nghĩa
Có thứ nêu trước, hoặc người có thứ đó.
Giải thích
Ngoài người sở hữu, còn chỉ độ bền hoặc bên chịu phí.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài người sở hữu, còn chỉ độ bền hoặc bên chịu phí.
Nghĩa chính 1
Có thứ nêu trước, hoặc người có thứ đó.
Ví dụ
-
家持ちの友人から、修繕にかかる費用の話を聞いた。
Tôi nghe người bạn có nhà nói về tiền sửa chữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
家持ちの人
người có nhà
Nghĩa khác 2
Thời gian vật giữ trạng thái, chức năng tốt để dùng được; cũng chỉ mức độ ấy.
Ví dụ
-
この端末は電池の持ちがよく、外出時に助かる。
Thiết bị này pin dùng được lâu nên rất tiện lúc ra ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
道具の持ちがよい
dụng cụ bền
Nghĩa khác 3
Người hoặc tổ chức đó chịu chi phí.
Ví dụ
-
出張中の宿泊費は、会社持ちになる。
Tiền lưu trú khi công tác do công ty chịu.
Cách kết hợp thường dùng
-
費用は自分持ち
chi phí tự mình chịu
Điểm cần lưu ý khi dùng
家持ち chỉ sở hữu, 電池の持ち chỉ thời gian kéo dài, 会社持ち chỉ chịu phí. Nghĩa đổi theo danh từ trước sau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「持ち(もち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある話題が人々の関心を集め、その話ばかりが続くこと。
- 苦しい状況から逃れようとして、必死に動いたり努力したりする。
- 見習うべきよい例や基準。
- 前に示したものを持っていること、または持っている人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 前に示したものを持っていること、または持っている人。
Giải thích: 「持ち」 thường dùng trong cụm 「家持ちの人」(người có nhà).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
