benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見渡す」

Cách đọc
みわたす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Nhìn toàn bộ một phạm vi rộng từ nơi cao v.v.

Giải thích

Mở tầm mắt ra xa và xung quanh để ngắm cảnh vật hoặc mọi người cùng lúc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Mở tầm mắt ra xa và xung quanh để ngắm cảnh vật hoặc mọi người cùng lúc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Nhìn toàn bộ một phạm vi rộng từ nơi cao v.v.

Ví dụ

  1. 展望台から市街地を見渡す。

    Nhìn bao quát khu đô thị từ đài quan sát.

  2. 丘に立つと海岸線まで見渡すことができた。

    Đứng trên đồi, tôi có thể nhìn bao quát đến tận bờ biển.

  3. 会場を見渡すと空席はほとんどなかった。

    Nhìn khắp hội trường, tôi thấy hầu như không có ghế trống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 周囲を見渡す

    nhìn quanh

  • 一望に見渡す

    nhìn bao quát một lượt

  • 遠くまで見渡す

    nhìn xa tít

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chăm chú một điểm mà nhìn tổng thể phạm vi rộng trong tầm mắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見渡す(みわたす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 高い所などから広い範囲全体を見る。
  2. それまでに一度もなかったほどであること。
  3. 食品・布・土などに含まれている水分や湿り気。
  4. 前に示したものを持っていること、または持っている人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 高い所などから広い範囲全体を見る。

Giải thích: 「見渡す」 thường dùng trong cụm 「周囲を見渡す」(nhìn quanh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1