benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「蜜」

Cách đọc
みつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Dịch ngọt do hoa hoặc thứ tương tự tiết ra.

Giải thích

Chỉ dịch ngọt của hoa hoặc chất ngọt ong thu thập tích trữ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ dịch ngọt của hoa hoặc chất ngọt ong thu thập tích trữ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dịch ngọt do hoa hoặc thứ tương tự tiết ra.

Ví dụ

  1. 蝶が花に止まり、細い口で蜜を吸っていた。

    Bướm đậu trên hoa, dùng vòi mảnh hút mật hoa.

  2. この花は蜜を求める昆虫を多く引き寄せる。

    Hoa này thu hút nhiều côn trùng tìm mật hoa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 花の蜜

    mật hoa

  • 蜜を吸う

    hút mật hoa

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Chất ngọt sánh ong tạo và tích trữ từ dịch ngọt lấy ở hoa.

Ví dụ

  1. 養蜂家は、巣箱に蓄えられた蜜の量を確かめた。

    Người nuôi ong kiểm tra lượng mật ong tích trong thùng tổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 蜂の蜜

    mật ong

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nêu loại mật như 花の蜜 và 蜂の蜜 giúp rõ nghĩa. Ở đây xét hai cách dùng liên quan thực vật và ong.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蜜(みつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 花などが出す、甘い液体。
  2. 内容をほかの人に知られないよう、内密に話し合うこと。
  3. 一定の面積・体積などに、物質や数量がどれほど集中しているか。
  4. 必要になる金額や量、時間などを、あらかじめ計算して示すこと。また、その結果。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 花などが出す、甘い液体。

Giải thích: 「蜜」 thường dùng trong cụm 「花の蜜」(mật hoa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1