benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ミセス」

Cách đọc
ミセス
Từ loại
noun

Nghĩa

Kính ngữ “Mrs.” đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn trong các nước nói tiếng Anh.

Giải thích

Trong tiếng Nhật, nó được dùng trước tên người hoặc để chỉ một phụ nữ đã kết hôn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong tiếng Nhật, nó được dùng trước tên người hoặc để chỉ một phụ nữ đã kết hôn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Kính ngữ “Mrs.” đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn trong các nước nói tiếng Anh.

Ví dụ

  1. 司会者は次の講演者をミセス・ブラウンと紹介した。

    Người dẫn chương trình giới thiệu diễn giả tiếp theo là Bà Brown.

  2. 招待状の宛名にはミセス・リーと書かれていた。

    Bức thư mời được gửi cho bà Lee và ghi tên cô trong đó.

  3. 古い記事では、その女性にミセスという敬称を用いている。

    Trong một bài viết cũ, người phụ nữ được gọi là "cô" và được gọi bằng cách tôn trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ミセス・ブラウン

    Bà Brown, bà Brown.

  • ミセスという敬称

    kính ngữ “Mrs.”

  • ミセスと呼ぶ

    Cô ấy gọi tôi là cô.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu không rõ mong muốn của người đó hay tình trạng hôn nhân, họ có thể chọn một danh hiệu khác mà không cho thấy họ đã kết hôn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ミセス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事を誤って判断する。
  2. 物事どうしの関係が非常に近く、強く結び付いている。
  3. 服装や建物が粗末で、外見が貧しく整っていない。
  4. 英語圏などで、既婚女性の姓や氏名の前に付ける敬称「Mrs.」。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 英語圏などで、既婚女性の姓や氏名の前に付ける敬称「Mrs.」。

Giải thích: 「ミセス」 thường dùng trong cụm 「ミセス・ブラウン」(Bà Brown, bà Brown.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1