Nghĩa
Kính ngữ “Mrs.” đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn trong các nước nói tiếng Anh.
Giải thích
Trong tiếng Nhật, nó được dùng trước tên người hoặc để chỉ một phụ nữ đã kết hôn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong tiếng Nhật, nó được dùng trước tên người hoặc để chỉ một phụ nữ đã kết hôn.
Nghĩa chính 1
Kính ngữ “Mrs.” đặt trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn trong các nước nói tiếng Anh.
Ví dụ
-
司会者は次の講演者をミセス・ブラウンと紹介した。
Người dẫn chương trình giới thiệu diễn giả tiếp theo là Bà Brown.
-
招待状の宛名にはミセス・リーと書かれていた。
Bức thư mời được gửi cho bà Lee và ghi tên cô trong đó.
-
古い記事では、その女性にミセスという敬称を用いている。
Trong một bài viết cũ, người phụ nữ được gọi là "cô" và được gọi bằng cách tôn trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
ミセス・ブラウン
Bà Brown, bà Brown.
-
ミセスという敬称
kính ngữ “Mrs.”
-
ミセスと呼ぶ
Cô ấy gọi tôi là cô.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu không rõ mong muốn của người đó hay tình trạng hôn nhân, họ có thể chọn một danh hiệu khác mà không cho thấy họ đã kết hôn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ミセス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を誤って判断する。
- 物事どうしの関係が非常に近く、強く結び付いている。
- 服装や建物が粗末で、外見が貧しく整っていない。
- 英語圏などで、既婚女性の姓や氏名の前に付ける敬称「Mrs.」。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 英語圏などで、既婚女性の姓や氏名の前に付ける敬称「Mrs.」。
Giải thích: 「ミセス」 thường dùng trong cụm 「ミセス・ブラウン」(Bà Brown, bà Brown.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
