benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「民俗」

Cách đọc
みんぞく
Từ loại
noun

Nghĩa

Phong tục và tập quán được truyền lâu dài trong đời sống người địa phương.

Giải thích

Chỉ phong tục dân gian như lễ hội, hoạt động trong năm và nếp sống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phong tục dân gian như lễ hội, hoạt động trong năm và nếp sống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phong tục và tập quán được truyền lâu dài trong đời sống người địa phương.

Ví dụ

  1. 郷土館では、昔の暮らしを伝える民俗資料を展示している。

    Bảo tàng địa phương trưng bày tư liệu dân tục về đời sống xưa.

  2. 研究者は村の年中行事を調べ、民俗の変化を記録した。

    Nhà nghiên cứu khảo sát hoạt động hằng năm của làng và ghi biến đổi phong tục.

  3. 祖父から聞いた祭りの話が、民俗学に関心を持つきっかけになった。

    Chuyện lễ hội nghe từ ông khiến tôi quan tâm đến ngành nghiên cứu dân tục.

Cách kết hợp thường dùng

  • 民俗資料を集める

    sưu tầm tư liệu dân tục

  • 地域の民俗

    phong tục địa phương

  • 民俗学を学ぶ

    học ngành nghiên cứu dân tục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 民俗資料 và 民俗学. Cùng cách đọc với 民族 là nhóm người chung văn hóa, nhưng đối tượng khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「民俗(みんぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 見るべき点に気付かず、そのまま過ぎる。
  2. 自慢したい物や能力を、わざと人に見せつける。
  3. 多くの人の好奇の目を集める展示・騒ぎ。
  4. 地域の人々の生活の中で、長く受け継がれてきた風習や慣行。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 地域の人々の生活の中で、長く受け継がれてきた風習や慣行。

Giải thích: 「民俗」 thường dùng trong cụm 「民俗資料を集める」(sưu tầm tư liệu dân tục).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1