benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「身なり」

Cách đọc
みなり
Từ loại
noun

Nghĩa

Trang phục và dáng vẻ của một người nhìn từ bên ngoài, bao gồm quần áo, kiểu tóc và đồ trang sức.

Giải thích

Từ này diễn tả diện mạo bên ngoài bao gồm độ sạch sẽ, sự phù hợp với hoàn cảnh và mức độ chỉnh tề tổng thể, chứ không chỉ giá cả hay mốt quần áo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả diện mạo bên ngoài bao gồm độ sạch sẽ, sự phù hợp với hoàn cảnh và mức độ chỉnh tề tổng thể, chứ không chỉ giá cả hay mốt quần áo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trang phục và dáng vẻ của một người nhìn từ bên ngoài, bao gồm quần áo, kiểu tóc và đồ trang sức.

Ví dụ

  1. 面接では、清潔な身なりを心がけた。

    Khi phỏng vấn, tôi chú ý ăn mặc sạch sẽ, chỉnh tề.

  2. 簡素な身なりだが、言葉遣いには品があった。

    Trang phục tuy giản dị nhưng cách nói năng rất tao nhã.

  3. 作業に適した身なりに着替えてから現場へ入る。

    Tôi thay sang trang phục phù hợp với công việc rồi mới vào hiện trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 身なりを整える

    chỉnh đốn trang phục

  • 清潔な身なり

    diện mạo sạch sẽ

  • 身なりに気を配る

    chú ý cách ăn mặc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chủ yếu chỉ trang phục và cách chỉnh trang, không chỉ đường nét khuôn mặt hay vóc dáng. Khi đánh giá người khác chỉ qua cách ăn mặc, cần lưu ý nguy cơ thành kiến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「身なり(みなり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 山の最も高い部分、または高く連なる尾根。
  2. 見るべきものや気づくべきことに気づかず、そのままにしてしまう。
  3. 衣服、髪形、装飾などを含む、外から見た人の服装や姿。
  4. 一般の家庭が旅行者を泊める小規模な宿泊施設。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 衣服、髪形、装飾などを含む、外から見た人の服装や姿。

Giải thích: 「身なり」 thường dùng trong cụm 「身なりを整える」(chỉnh đốn trang phục).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1