benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「幹」

Cách đọc
みき
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần trung tâm to chắc của cây trên mặt đất, nối từ rễ và đỡ cành.

Giải thích

Chỉ phần trung tâm của cây, nâng đỡ cành lá.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phần trung tâm của cây, nâng đỡ cành lá.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần trung tâm to chắc của cây trên mặt đất, nối từ rễ và đỡ cành.

Ví dụ

  1. この大木の幹は、大人二人でも抱えきれない。

    Thân cây đại thụ này ngay cả hai người lớn cũng ôm không xuể.

  2. 倒れた木の幹を切り分けて、道を片づけた。

    Người ta cắt thân cây đổ thành từng đoạn để dọn đường.

  3. 幹の途中から、新しい枝が伸びている。

    Những cành mới đang mọc ra từ giữa thân cây.

Cách kết hợp thường dùng

  • 太い幹

    thân cây to

  • 木の幹

    thân cây

  • 幹から枝が伸びる

    cành mọc ra từ thân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng 「幹が太い」「幹から枝が伸びる」. Phân biệt với đầu cành và rễ. Ở đây đọc là 「みき」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「幹(みき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 木の地上部分で、根から続き、枝を支える太い中心部。
  2. 物事が実現したり、今後よい結果になったりする可能性。
  3. 一度も結婚していない、または現在まで結婚していない。
  4. 音や声が不快で、聞く人の神経に触るさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 木の地上部分で、根から続き、枝を支える太い中心部。

Giải thích: 「幹」 thường dùng trong cụm 「太い幹」(thân cây to).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1