Nghĩa
Ngoại hình hoặc hành vi đáng xấu hổ, không thích hợp để phơi bày trước người khác.
Giải thích
Đánh giá từ phía người nhìn rằng dáng vẻ nhếch nhác, tranh giành xấu xí hay thái độ non nớt gây khó chịu, xấu hổ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đánh giá từ phía người nhìn rằng dáng vẻ nhếch nhác, tranh giành xấu xí hay thái độ non nớt gây khó chịu, xấu hổ.
Nghĩa chính 1
Ngoại hình hoặc hành vi đáng xấu hổ, không thích hợp để phơi bày trước người khác.
Ví dụ
-
人前で責任を押し付け合う姿は見苦しい。
Cảnh đùn đẩy trách nhiệm trước mặt mọi người thật khó coi.
-
見苦しい言い訳を重ねず、事実を認めた。
Hãy thừa nhận sự thật thay vì tiếp tục biện hộ một cách xấu xí.
-
床に物が散乱して見苦しい状態だった。
Đồ đạc vương vãi trên sàn trông rất khó coi.
Cách kết hợp thường dùng
-
見苦しい態度
thái độ khó coi
-
見苦しく争う
tranh giành xấu xí
-
見苦しい光景
cảnh tượng chướng mắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ vẻ đẹp, từ này còn phê phán hành vi đáng hổ thẹn về mặt xã hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見苦しい(みぐるしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 高い場所などから広い範囲を見渡せる景色。
- 自分との距離や関係が近く、日常的によく接していて親しみやすい様子。
- 外見や振る舞いが、人前に出すには恥ずかしく不適切な様子。
- 非常に細かな粒・小片。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 外見や振る舞いが、人前に出すには恥ずかしく不適切な様子。
Giải thích: 「見苦しい」 thường dùng trong cụm 「見苦しい態度」(thái độ khó coi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
