Nghĩa
Chuyển động của tay, mặt hoặc cơ thể nhằm truyền đạt ý nghĩa hay cảm xúc.
Giải thích
Đây là động tác cơ thể bổ sung hoặc thay thế lời nói để biểu thị ý định trong hội thoại, diễn xuất, giao lưu khác văn hóa và các tình huống khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là động tác cơ thể bổ sung hoặc thay thế lời nói để biểu thị ý định trong hội thoại, diễn xuất, giao lưu khác văn hóa và các tình huống khác.
Nghĩa chính 1
Chuyển động của tay, mặt hoặc cơ thể nhằm truyền đạt ý nghĩa hay cảm xúc.
Ví dụ
-
言葉が通じなくても、身振りで出口の方向を伝えられた。
Dù không hiểu ngôn ngữ, tôi vẫn dùng cử chỉ để chỉ hướng lối ra.
-
大きな身振りを交えて、観客に計画を説明した。
Ông ấy giải thích kế hoạch cho khán giả bằng những cử chỉ lớn.
-
彼の身振りから、急いでいることが分かった。
Qua cử chỉ của anh ấy, tôi biết anh ấy đang vội.
Cách kết hợp thường dùng
-
身振りで伝える
truyền đạt bằng cử chỉ
-
大きな身振り
cử chỉ lớn
-
身振りを交える
kết hợp cử chỉ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, một cụm cố định ghép hai từ chỉ cử động cơ thể và tay để nhấn mạnh. Từ này chỉ động tác liên quan đến truyền đạt hơn là tư thế vô thức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「身振り(みぶり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意味や気持ちを伝えるために行う、手・顔・体の動き。
- これまで知られておらず、まだ明らかでない。
- 人を目的地・望ましい状態・結論へ案内し、進ませる。
- 整っていた状態が崩れ、混乱する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 意味や気持ちを伝えるために行う、手・顔・体の動き。
Giải thích: 「身振り」 thường dùng trong cụm 「身振りで伝える」(truyền đạt bằng cử chỉ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
