benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「目つき」

Cách đọc
めつき
Từ loại
noun

Nghĩa

Vẻ toát ra từ hình dạng, chuyển động hoặc biểu cảm của đôi mắt.

Giải thích

Chỉ ấn tượng về cảm xúc hoặc tính cách thể hiện trong ánh nhìn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ấn tượng về cảm xúc hoặc tính cách thể hiện trong ánh nhìn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vẻ toát ra từ hình dạng, chuyển động hoặc biểu cảm của đôi mắt.

Ví dụ

  1. 鋭い目つきで相手をにらんだ。

    Anh ấy trừng đối phương bằng ánh mắt sắc lạnh.

  2. 眠そうな目つきで時計を見ている。

    Anh ấy nhìn đồng hồ với ánh mắt ngái ngủ.

  3. 子どもの不安な目つきに母が気付いた。

    Người mẹ nhận ra ánh mắt bất an của đứa trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鋭い目つき

    ánh mắt sắc bén

  • 優しい目つき

    ánh mắt dịu dàng

  • 目つきが変わる

    ánh mắt thay đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải toàn bộ khuôn mặt mà chủ yếu là ấn tượng từ đôi mắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「目つき(めつき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 驚いて注目するほど、成果や変化などがすばらしい。
  2. 結婚相手候補の男女が、紹介者を介して正式に会うこと。
  3. 互いに顔や目を見る。
  4. 目の形・動き・表情から感じられる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 目の形・動き・表情から感じられる様子。

Giải thích: 「目つき」 thường dùng trong cụm 「鋭い目つき」(ánh mắt sắc bén).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1