benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「雌」

Cách đọc
めす
Từ loại
noun

Nghĩa

Cá thể động vật hoặc thực vật có chức năng sinh sản giống cái, chẳng hạn như tạo trứng.

Giải thích

Trong phân loại giới tính sinh học, chỉ cá thể giống cái và được dùng cho động vật hoặc thực vật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong phân loại giới tính sinh học, chỉ cá thể giống cái và được dùng cho động vật hoặc thực vật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cá thể động vật hoặc thực vật có chức năng sinh sản giống cái, chẳng hạn như tạo trứng.

Ví dụ

  1. 巣では雌が卵を温めていた。

    Con cái đang ấp trứng trong tổ.

  2. この魚は成長の途中で雌に変わることがある。

    Loài cá này đôi khi chuyển thành con cái trong quá trình trưởng thành.

  3. 雌の株だけが実を付ける品種もある。

    Có những giống cây mà chỉ cây cái mới kết quả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雌が卵を産む

    Con cái đẻ trứng

  • 雌の個体

    Cá thể cái

  • 雌の株

    Cây cái

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường không dùng cho người; từ này biểu thị phân loại sinh học của động vật hoặc thực vật và đối lập với 「雄」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「雌(めす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動物や植物で、卵を作るなど雌性の生殖機能を持つ個体。
  2. 目上の人が人を呼び寄せることを敬っていう。
  3. 国家・文明・組織などが滅び、存続しなくなること。
  4. 目の形・動き・表情から感じられる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 動物や植物で、卵を作るなど雌性の生殖機能を持つ個体。

Giải thích: 「雌」 thường dùng trong cụm 「雌が卵を産む」(Con cái đẻ trứng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1