Nghĩa
Kính ngữ chỉ việc một người bề trên gọi ai đó đến.
Giải thích
Một kính ngữ đa nghĩa, chủ yếu tương ứng với 'gọi' nhưng còn tôn kính nhiều hành vi và trạng thái của người bề trên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một kính ngữ đa nghĩa, chủ yếu tương ứng với 'gọi' nhưng còn tôn kính nhiều hành vi và trạng thái của người bề trên.
Nghĩa chính 1
Kính ngữ chỉ việc một người bề trên gọi ai đó đến.
Ví dụ
-
殿が家臣を御前に召した。
Lãnh chúa triệu gia thần đến trước mặt mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を召す
triệu người đến
Nghĩa khác 2
Kính ngữ chỉ các hành vi của người bề trên như ăn, mặc, tắm hoặc đi xe.
Ví dụ
-
どうぞ温かいうちにお召しください。
Xin mời dùng khi món ăn còn nóng.
Cách kết hợp thường dùng
-
食事を召す
dùng bữa
Nghĩa khác 3
Kính ngữ chỉ trạng thái của người bề trên như bị cảm hoặc cao tuổi.
Ví dụ
-
風邪を召さぬよう、暖かくしてお休みください。
Xin hãy giữ ấm và nghỉ ngơi để không bị cảm lạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
風邪を召す
bị cảm lạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngày nay, thường xuất hiện trong mẫu cố định như “お召しになる”, “お気に召す” hơn là đứng độc lập; xác định hành động được nói đến theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「召す(めす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目上の人が人を呼び寄せることを敬っていう。
- 国家・文明・組織などが滅び、存続しなくなること。
- 目の形・動き・表情から感じられる様子。
- 驚いて注目するほど、成果や変化などがすばらしい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 目上の人が人を呼び寄せることを敬っていう。
Giải thích: 「召す」 thường dùng trong cụm 「人を召す」(triệu người đến).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
