benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「召す」

Cách đọc
めす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Kính ngữ chỉ việc một người bề trên gọi ai đó đến.

Giải thích

Một kính ngữ đa nghĩa, chủ yếu tương ứng với 'gọi' nhưng còn tôn kính nhiều hành vi và trạng thái của người bề trên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một kính ngữ đa nghĩa, chủ yếu tương ứng với 'gọi' nhưng còn tôn kính nhiều hành vi và trạng thái của người bề trên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Kính ngữ chỉ việc một người bề trên gọi ai đó đến.

Ví dụ

  1. 殿が家臣を御前に召した。

    Lãnh chúa triệu gia thần đến trước mặt mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を召す

    triệu người đến

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Kính ngữ chỉ các hành vi của người bề trên như ăn, mặc, tắm hoặc đi xe.

Ví dụ

  1. どうぞ温かいうちにお召しください。

    Xin mời dùng khi món ăn còn nóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食事を召す

    dùng bữa

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Kính ngữ chỉ trạng thái của người bề trên như bị cảm hoặc cao tuổi.

Ví dụ

  1. 風邪を召さぬよう、暖かくしてお休みください。

    Xin hãy giữ ấm và nghỉ ngơi để không bị cảm lạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 風邪を召す

    bị cảm lạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay, thường xuất hiện trong mẫu cố định như “お召しになる”, “お気に召す” hơn là đứng độc lập; xác định hành động được nói đến theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「召す(めす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目上の人が人を呼び寄せることを敬っていう。
  2. 国家・文明・組織などが滅び、存続しなくなること。
  3. 目の形・動き・表情から感じられる様子。
  4. 驚いて注目するほど、成果や変化などがすばらしい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 目上の人が人を呼び寄せることを敬っていう。

Giải thích: 「召す」 thường dùng trong cụm 「人を召す」(triệu người đến).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1