benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「メッセージ」

Cách đọc
メッセージ
Từ loại
noun

Nghĩa

Nội dung muốn truyền đạt cho người khác, hoặc lời nhắn ghi lại nội dung ấy.

Giải thích

Nói đến những gì được truyền đạt bằng lời nói, văn bản hoặc hình ảnh, bao gồm cả thông điệp ngắn gọn và các tuyên bố trong tác phẩm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói đến những gì được truyền đạt bằng lời nói, văn bản hoặc hình ảnh, bao gồm cả thông điệp ngắn gọn và các tuyên bố trong tác phẩm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nội dung muốn truyền đạt cho người khác, hoặc lời nhắn ghi lại nội dung ấy.

Ví dụ

  1. 会議に遅れるというメッセージを同僚に送った。

    Tôi nhắn tin cho đồng nghiệp rằng tôi sẽ trễ cuộc họp và gửi cho họ một tin nhắn.

  2. 不在だった取引先から折り返しを求めるメッセージが残っていた。

    Có lời nhắn từ đối tác lúc tôi vắng mặt, đề nghị tôi gọi lại.

  3. 監督はこの映画に平和への強いメッセージを込めた。

    Đạo diễn đã gửi gắm vào bộ phim một thông điệp mạnh mẽ về hòa bình.

Cách kết hợp thường dùng

  • メッセージを送る

    Gửi thông điệp Gửu một tin nhắn

  • メッセージを残す

    Hãy để lại lời nhắn cho chúng tôi.

  • メッセージを受け取る

    Thư từ được gửi đến người nhận.

  • メッセージを込める

    Thông điệp của bạn sẽ được truyền tải.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ dùng cho lời liên lạc ngắn, từ này còn chỉ tư tưởng hoặc chủ trương mà một bài diễn văn hay tác phẩm muốn truyền tải.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「メッセージ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手に伝える内容、またはその内容を記した伝言。
  2. 動物や植物で、卵を作るなど雌性の生殖機能を持つ個体。
  3. 目上の人が人を呼び寄せることを敬っていう。
  4. 国家・文明・組織などが滅び、存続しなくなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 相手に伝える内容、またはその内容を記した伝言。

Giải thích: 「メッセージ」 thường dùng trong cụm 「メッセージを送る」(Gửi thông điệp Gửu một tin nhắn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1