Nghĩa
Danh tiếng xã hội, thể diện hoặc lòng tự trọng.
Giải thích
Chỉ uy tín hay phẩm giá muốn giữ trước mọi người, thường bị tổn hại do thất bại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ uy tín hay phẩm giá muốn giữ trước mọi người, thường bị tổn hại do thất bại.
Nghĩa chính 1
Danh tiếng xã hội, thể diện hoặc lòng tự trọng.
Ví dụ
-
代表として面目を保つ結果を残した。
Với tư cách đại diện, ông ấy đạt kết quả giúp giữ được thể diện.
-
約束を破れば組織の面目が立たない。
Nếu phá vỡ lời hứa, tổ chức sẽ mất thể diện.
-
勝利してようやく面目を施した。
Sau khi giành chiến thắng, cuối cùng ông ấy cũng khôi phục được danh dự.
Cách kết hợp thường dùng
-
面目を保つ
giữ thể diện
-
面目が立つ
giữ được thể diện
-
面目を失う
mất thể diện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đôi khi cũng được đọc là “めんもく”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「面目(めんぼく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 義務・負担・責任などを課さないこと。
- 人と直接会うこと。
- 社会的な評判・体面・誇り。
- 建物や土地が特定の方向・場所に向いている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 社会的な評判・体面・誇り。
Giải thích: 「面目」 thường dùng trong cụm 「面目を保つ」(giữ thể diện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
