Nghĩa
Danh dự, uy tín hoặc tiếng tốt được xã hội công nhận.
Giải thích
Bao gồm sự tán dương công lao và phẩm giá cá nhân cần bảo vệ; khi đứng trước chức vụ thì biểu thị chức vụ danh dự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bao gồm sự tán dương công lao và phẩm giá cá nhân cần bảo vệ; khi đứng trước chức vụ thì biểu thị chức vụ danh dự.
Nghĩa chính 1
Danh dự, uy tín hoặc tiếng tốt được xã hội công nhận.
Ví dụ
-
受賞は研究チーム全体の名誉だ。
Việc nhận giải là vinh dự của toàn bộ nhóm nghiên cứu.
-
根拠のない記事で彼の名誉が傷ついた。
Danh dự của ông ấy bị tổn hại bởi một bài báo vô căn cứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
名誉を守る
bảo vệ danh dự
Nghĩa khác 2
Có danh dự và xứng đáng được vinh danh.
Cách kết hợp thường dùng
-
名誉ある賞
giải thưởng danh giá
Nghĩa khác 3
Được trao như một vinh dự để ca ngợi công lao.
Ví dụ
-
退任後は名誉会長として助言を続けた。
Sau khi mãn nhiệm, ông tiếp tục cố vấn với tư cách chủ tịch danh dự.
Cách kết hợp thường dùng
-
名誉会長
chủ tịch danh dự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng trong chức danh, từ này trở thành tiền tố với từ loại khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名誉(めいよ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 製品を製造・生産する企業。
- 物の重さ。
- 自分や周囲が回ったり、体がふらついたりするように感じること。
- 社会から認められる誉れ・信用・よい評判。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 社会から認められる誉れ・信用・よい評判。
Giải thích: 「名誉」 thường dùng trong cụm 「名誉を守る」(bảo vệ danh dự).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
