benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「麻酔」

Cách đọc
ますい
Từ loại
noun

Nghĩa

Dùng thuốc hoặc phương tiện tương tự làm tạm mất cảm giác như đau.

Giải thích

Chỉ biện pháp y khoa làm giảm cảm nhận đau đi kèm thủ thuật hoặc phẫu thuật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ biện pháp y khoa làm giảm cảm nhận đau đi kèm thủ thuật hoặc phẫu thuật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dùng thuốc hoặc phương tiện tương tự làm tạm mất cảm giác như đau.

Ví dụ

  1. 手術前に、医師から麻酔について説明を受けた。

    Trước phẫu thuật, tôi được bác sĩ giải thích về gây tê, gây mê.

  2. 処置の間、看護師が麻酔の状態を注意深く確認していた。

    Trong thủ thuật, y tá cẩn thận kiểm tra tình trạng vô cảm do thuốc.

  3. 彼は麻酔が切れた後、病室で目を覚ました。

    Sau khi thuốc hết tác dụng, anh ấy tỉnh lại trong phòng bệnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 麻酔をかける

    thực hiện gây tê hoặc gây mê

  • 麻酔が切れる

    thuốc tê hoặc mê hết tác dụng

  • 麻酔の説明を受ける

    được giải thích về gây tê, gây mê

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 麻酔をかける và 麻酔が切れる. Có loại tác động một phần cơ thể và loại toàn thân; không phải mọi 麻酔 đều làm mất ý thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「麻酔(ますい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 新聞、テレビ、雑誌などを通じて大勢の人に情報を伝える活動、またはその報道機関。
  2. 薬剤などによって、痛みなどの感覚を一時的に失わせること。
  3. 勇ましく、力強い男性をたたえていう言葉。
  4. 脚の付け根から左右に分かれる部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 薬剤などによって、痛みなどの感覚を一時的に失わせること。

Giải thích: 「麻酔」 thường dùng trong cụm 「麻酔をかける」(thực hiện gây tê hoặc gây mê).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1