benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「真っ向」

Cách đọc
まっこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Vị trí hoặc thái độ đối diện trực tiếp với đối phương hay vấn đề.

Giải thích

Cách dùng thành ngữ chủ yếu biểu thị thái độ không né tránh ý kiến phản đối, khó khăn hay cuộc đấu mà trực diện đón nhận, hơn là vị trí vật lý ở phía trước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách dùng thành ngữ chủ yếu biểu thị thái độ không né tránh ý kiến phản đối, khó khăn hay cuộc đấu mà trực diện đón nhận, hơn là vị trí vật lý ở phía trước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vị trí hoặc thái độ đối diện trực tiếp với đối phương hay vấn đề.

Ví dụ

  1. 提案は従来の方針と真っ向から対立する。

    Đề xuất này hoàn toàn đối lập trực diện với phương châm trước đây.

  2. 王者に真っ向勝負を挑み、会場を沸かせた。

    Anh ấy thách đấu trực diện với nhà vô địch và làm cả hội trường sôi động.

  3. 批判を避けず、真っ向から反論した。

    Ông ấy không né tránh lời chỉ trích mà phản bác thẳng thừng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 真っ向から対立する

    đối lập trực diện

  • 真っ向勝負を挑む

    thách đấu trực diện

  • 真っ向から否定する

    phủ định thẳng thừng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc mang nghĩa “từ chính diện” hoặc “đấu trực diện”, biểu thị thái độ mạnh mẽ đối mặt thẳng thắn mà không né tránh hay thỏa hiệp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「真っ向(まっこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 偽りやごまかしのない、相手に尽くそうとする心。
  2. 相手や問題に対して、真正面から向き合う位置や態度。
  3. 意味、所属、商品などを見分けるための印・記号・標章。
  4. 薄く広がり、内外を隔てる柔らかな層。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 相手や問題に対して、真正面から向き合う位置や態度。

Giải thích: 「真っ向」 thường dùng trong cụm 「真っ向から対立する」(đối lập trực diện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1