benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「麻痺」

Cách đọc
まひ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Không còn cử động bình thường được một phần cơ thể.

Giải thích

Chỉ rối loạn vận động, cảm giác cơ thể, cũng ví von sự ngừng chức năng xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ rối loạn vận động, cảm giác cơ thể, cũng ví von sự ngừng chức năng xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Không còn cử động bình thường được một phần cơ thể.

Ví dụ

  1. 記録には、事故後に腕の麻痺が残ったと書かれていた。

    Hồ sơ ghi rằng sau tai nạn vẫn còn liệt ở cánh tay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手足の麻痺

    liệt tay chân

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Cảm giác tê đi, khó cảm nhận.

Ví dụ

  1. 同じ刺激を受け続け、感覚が麻痺したように感じた。

    Nhận mãi cùng một kích thích, tôi cảm thấy giác quan như tê liệt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 感覚が麻痺する

    cảm giác tê liệt

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun_suru

Giao thông hoặc tổ chức không thể thực hiện chức năng thông thường.

Ví dụ

  1. 大雪で交通網が麻痺し、多くの人が駅で足止めされた。

    Tuyết lớn làm mạng lưới giao thông tê liệt, nhiều người mắc lại ở ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 交通が麻痺する

    giao thông tê liệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 手足の麻痺, 感覚が麻痺する và 交通が麻痺する. Dựa đối tượng để hiểu chức năng nào bị mất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「麻痺(まひ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地下に埋めること、または地下に資源が存在すること。
  2. 異なる物・人を中へ加えて一緒にする。
  3. 体の一部などを、正常に動かせなくなること。
  4. 線・道などが交差して出会う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 体の一部などを、正常に動かせなくなること。

Giải thích: 「麻痺」 thường dùng trong cụm 「手足の麻痺」(liệt tay chân).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1