benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「真心」

Cách đọc
まごころ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tấm lòng chân thành nghĩ cho đối phương, không giả dối hay mưu cầu lợi ích riêng.

Giải thích

Từ này diễn tả thiện ý thuần khiết hết lòng vì người khác, không phải phép lịch sự hình thức hoặc hành động mong được đền đáp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả thiện ý thuần khiết hết lòng vì người khác, không phải phép lịch sự hình thức hoặc hành động mong được đền đáp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tấm lòng chân thành nghĩ cho đối phương, không giả dối hay mưu cầu lợi ích riêng.

Ví dụ

  1. 手紙の一字一字から、送り主の真心が伝わってきた。

    Tấm lòng chân thành của người gửi hiện lên qua từng chữ trong bức thư.

  2. 華やかではないが、真心のこもった贈り物だった。

    Đó là món quà không hào nhoáng nhưng chứa đựng cả tấm lòng.

  3. 地域の人々は真心を尽くして避難者を支えた。

    Người dân địa phương hết lòng hỗ trợ những người sơ tán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 真心を込める

    gửi gắm tấm lòng

  • 真心が伝わる

    tấm lòng được cảm nhận

  • 真心を尽くす

    hết lòng tận tụy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này giàu cảm xúc hơn “thành ý”, gợi mạnh sự ấm áp và tận tụy dành cho đối phương. Vì dễ trở thành khẩu hiệu sáo mòn trong phục vụ khách hàng, điều quan trọng là phải gắn nó với hành động cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「真心(まごころ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 勝手が分からず、どう行動すべきか迷って落ち着かない。
  2. 偽りや私利のない、相手を思う誠実な気持ち。
  3. 体の一部などを、正常に動かせなくなること。
  4. 地下に埋めること、または地下に資源が存在すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 偽りや私利のない、相手を思う誠実な気持ち。

Giải thích: 「真心」 thường dùng trong cụm 「真心を込める」(gửi gắm tấm lòng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1