benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「紛れる」

Cách đọc
まぎれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Nó đi vào những thứ khác, không thể phân biệt được, và không thể tách rời.

Giải thích

Diễn tả việc một người, giọng nói hoặc đồ vật hòa lẫn với những thứ xung quanh, khiến khó nhìn hoặc nghe ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc một người, giọng nói hoặc đồ vật hòa lẫn với những thứ xung quanh, khiến khó nhìn hoặc nghe ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nó đi vào những thứ khác, không thể phân biệt được, và không thể tách rời.

Ví dụ

  1. 容疑者は人混みに紛れるように駅を出た。

    Nghi phạm rời ga như thể hòa lẫn vào đám đông.

  2. 小さな声が周囲の雑音に紛れる。

    Giọng nói nhỏ bị lẫn vào tiếng ồn xung quanh.

  3. 白い鳥は雪景色に紛れると見分けにくい。

    Chim trắng rất khó để nhận ra khi chúng lẫn vào cảnh tuyết phủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人混みに紛れる

    hòa lẫn vào đám đông

  • 雑音に紛れる

    bị lẫn vào tiếng ồn

  • 景色に紛れる

    hòa lẫn vào cảnh vật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Động từ bị lẫn vào những người hoặc vật xung quanh, không thể phân biệt được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「紛れる(まぎれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ほかのものの中に入り、区別できなくなる。
  2. 偽りや私利のない、相手を思う誠実な気持ち。
  3. 勝手が分からず、どう行動すべきか迷って落ち着かない。
  4. 体の一部などを、正常に動かせなくなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ほかのものの中に入り、区別できなくなる。

Giải thích: 「紛れる」 thường dùng trong cụm 「人混みに紛れる」(hòa lẫn vào đám đông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1