Nghĩa
Mong đợi mãnh liệt một sự việc xảy ra hoặc một người đến.
Giải thích
Chỉ việc chờ đợi trong thời gian dài với mong muốn điều đó trở thành hiện thực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc chờ đợi trong thời gian dài với mong muốn điều đó trở thành hiện thực.
Nghĩa chính 1
Mong đợi mãnh liệt một sự việc xảy ra hoặc một người đến.
Ví dụ
-
住民は橋の完成を待ち望む。
Người dân mong mỏi cây cầu hoàn thành.
-
家族は彼の無事な帰国を待ち望んでいた。
Gia đình mong anh ấy bình an trở về nước.
-
読者が続編を待ち望む声を寄せた。
Độc giả gửi nhiều ý kiến mong chờ phần tiếp theo.
Cách kết hợp thường dùng
-
完成を待ち望む
mong chờ hoàn thành
-
再会を待ち望む
mong ngày tái ngộ
-
長く待ち望む
mong đợi suốt thời gian dài
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với chỉ “chờ”, từ này chứa kỳ vọng và mong ước mạnh hơn, dùng cho sự việc quan trọng và khó có được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「待ち望む(まちのぞむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある出来事が起こるより先に、準備として。
- 望む出来事・人が来るのを強く期待して待つ。
- 本題に入る前に述べる説明・挨拶・断り。
- 催しなどの実施日より前に、入場券などを販売すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 望む出来事・人が来るのを強く期待して待つ。
Giải thích: 「待ち望む」 thường dùng trong cụm 「完成を待ち望む」(mong chờ hoàn thành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
