benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「窮屈」

Cách đọc
きゅうくつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Địa điểm hoặc quần áo chật khiến không thể cử động tự do.

Giải thích

Từ này trải từ sự chật hẹp vật lý đến trạng thái thiếu khoảng trống trong chế độ, quan hệ con người hoặc ngân sách gia đình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này trải từ sự chật hẹp vật lý đến trạng thái thiếu khoảng trống trong chế độ, quan hệ con người hoặc ngân sách gia đình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Địa điểm hoặc quần áo chật khiến không thể cử động tự do.

Ví dụ

  1. この靴は少し窮屈で、指が痛い。

    Đôi giày này hơi chật làm ngón chân đau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 窮屈な座席

    ghế ngồi chật

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Quy tắc hoặc hình thức nghiêm ngặt, ít tự do.

Ví dụ

  1. 細かな規則ばかりの窮屈な職場を離れた。

    Tôi rời môi trường làm việc gò bó đầy những quy định vụn vặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 窮屈な規則

    quy tắc gò bó

Nghĩa khác 3

Từ loại
adjective_na

Cảm thấy e dè hoặc bị áp lực nên không thoải mái.

Ví dụ

  1. 知らない人ばかりで窮屈な思いをした。

    Toàn người lạ khiến tôi cảm thấy gượng gạo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 窮屈に感じる

    cảm thấy không thoải mái

Nghĩa khác 4

Từ loại
adjective_na

Tài chính không có dư dả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 窮屈な家計

    ngân sách eo hẹp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngữ cảnh phải cho biết thứ làm mất sự thoải mái là không gian, quy định, quan hệ hay tài chính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「窮屈(きゅうくつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 場所や衣服が狭く、自由に動けない様子。
  2. これ以上先や上がない、物事の最後・最高の段階。
  3. 原因や真相を詳しく調べ、明らかにすること。
  4. 直ちに処理しなければならない、特に重要で差し迫った仕事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 場所や衣服が狭く、自由に動けない様子。

Giải thích: 「窮屈」 thường dùng trong cụm 「窮屈な座席」(ghế ngồi chật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1