benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「球根」

Cách đọc
きゅうこん
Từ loại
noun

Nghĩa

Bộ phận dưới đất của cây, thân hoặc lá phình tròn vì tích trữ dinh dưỡng.

Giải thích

Cơ quan tích trữ chất dinh dưỡng để các cây như tulip và hoa ly sống qua mùa đông rồi nảy mầm mùa sau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cơ quan tích trữ chất dinh dưỡng để các cây như tulip và hoa ly sống qua mùa đông rồi nảy mầm mùa sau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bộ phận dưới đất của cây, thân hoặc lá phình tròn vì tích trữ dinh dưỡng.

Ví dụ

  1. 秋にチューリップの球根を花壇へ植えた。

    Mùa thu tôi trồng củ tulip vào bồn hoa.

  2. 球根は風通しのよい場所で保存する。

    Củ giống được bảo quản ở nơi thông thoáng.

  3. 春になると球根から新しい芽が出た。

    Mùa xuân, chồi mới mọc ra từ củ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 球根を植える

    trồng củ

  • 球根植物

    cây thân củ

  • 球根から芽が出る

    chồi mọc từ củ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ rễ nói chung, đây là cơ quan dưới đất phình to vì tích trữ dinh dưỡng trong làm vườn và thực vật học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「球根(きゅうこん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 場所や衣服が狭く、自由に動けない様子。
  2. 地下の茎や葉に養分を蓄え、丸く太くなった植物の部分。
  3. これ以上先や上がない、物事の最後・最高の段階。
  4. 原因や真相を詳しく調べ、明らかにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地下の茎や葉に養分を蓄え、丸く太くなった植物の部分。

Giải thích: 「球根」 thường dùng trong cụm 「球根を植える」(trồng củ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1