benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「給仕」

Cách đọc
きゅうじ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Mang món ăn và phục vụ khách tại bàn ăn.

Giải thích

Cách nói hơi cổ chỉ hành động phục vụ như dọn món và người làm công việc ấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói hơi cổ chỉ hành động phục vụ như dọn món và người làm công việc ấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Mang món ăn và phục vụ khách tại bàn ăn.

Ví dụ

  1. 宴会では三人の係が給仕に当たった。

    Ba nhân viên đảm nhiệm phục vụ tại buổi tiệc.

  2. 客へ静かに給仕する作法を学んだ。

    Tôi học phép phục vụ khách một cách nhẹ nhàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食卓で給仕する

    phục vụ tại bàn ăn

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Người phục vụ khách tại bữa ăn hoặc cơ sở lưu trú.

Ví dụ

  1. ホテルの給仕が飲み物を運んできた。

    Người hầu bàn của khách sạn mang đồ uống đến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 給仕係

    nhân viên phục vụ

  • 給仕を呼ぶ

    gọi người phục vụ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hiện nay, hành động thường gọi là “phục vụ món”, người thì gọi “nhân viên”; từ này hơi cổ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「給仕(きゅうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 昔に起きた出来事。
  2. 地下の茎や葉に養分を蓄え、丸く太くなった植物の部分。
  3. 場所や衣服が狭く、自由に動けない様子。
  4. 食事の席で料理を運び、客に仕えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 食事の席で料理を運び、客に仕えること。

Giải thích: 「給仕」 thường dùng trong cụm 「食卓で給仕する」(phục vụ tại bàn ăn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1