benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「脚色」

Cách đọc
きゃくしょく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chuyển thể tiểu thuyết v.v. cho sân khấu hoặc hình ảnh.

Giải thích

Từ này vừa chỉ chuyển thể phù hợp với phương tiện mới, vừa có nghĩa tiêu cực là phóng đại sự việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này vừa chỉ chuyển thể phù hợp với phương tiện mới, vừa có nghĩa tiêu cực là phóng đại sự việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chuyển thể tiểu thuyết v.v. cho sân khấu hoặc hình ảnh.

Ví dụ

  1. 人気小説をテレビドラマ向けに脚色した。

    Một tiểu thuyết nổi tiếng được chuyển thể thành phim truyền hình.

  2. 原作を大胆に脚色した舞台が上演された。

    Một vở diễn chuyển thể nguyên tác một cách táo bạo đã được trình diễn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 小説を脚色する

    chuyển thể tiểu thuyết

  • 舞台用に脚色する

    chuyển thể cho sân khấu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Thêm yếu tố phóng đại hoặc hư cấu để làm sự thật hấp dẫn hơn.

Ví dụ

  1. 彼の体験談にはかなり脚色が加わっている。

    Câu chuyện trải nghiệm của anh ấy đã được thêm thắt khá nhiều.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事実の脚色

    sự tô vẽ sự thật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt chuyển thể trong sáng tác và sự phóng đại bóp méo sự thật, kể cả sắc thái đánh giá.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「脚色(きゃくしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の動作や振る舞いとして外から観察できる様子。
  2. 求めや許可に応じず、はっきり受け入れないこと。
  3. 小説などを舞台・映像向けに作り変えること。
  4. 物事を受け入れたくないという、強い反発や抵抗の表れ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 小説などを舞台・映像向けに作り変えること。

Giải thích: 「脚色」 thường dùng trong cụm 「小説を脚色する」(chuyển thể tiểu thuyết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1