benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「擽ったい」

Cách đọc
くすぐったい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Có cảm giác buồn nhột muốn cười khi da bị kích thích nhẹ.

Giải thích

Vừa diễn tả phản ứng cơ thể khi bị cù, vừa diễn tả sự ngượng ngùng khi nhận lời đánh giá quá cao.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vừa diễn tả phản ứng cơ thể khi bị cù, vừa diễn tả sự ngượng ngùng khi nhận lời đánh giá quá cao.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Có cảm giác buồn nhột muốn cười khi da bị kích thích nhẹ.

Ví dụ

  1. 足の裏を触られるとくすぐったいので、思わず身を引いた。

    Vì bị chạm vào lòng bàn chân rất nhột nên tôi bất giác rụt người lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • くすぐったい感覚

    cảm giác buồn nhột

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Cảm thấy ngượng ngùng, không tự nhiên khi được khen hoặc đối xử tương tự.

Ví dụ

  1. 立派な先生と紹介されるのは、私には少しくすぐったい。

    Được giới thiệu là một giáo viên xuất sắc khiến tôi hơi ngượng.

  2. 皆の前で努力を褒められ、うれしい反面くすぐったい気持ちになった。

    Được khen về nỗ lực trước mọi người, tôi vừa vui vừa cảm thấy ngượng ngùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 褒められてくすぐったい

    ngượng ngùng vì được khen

  • くすぐったい気持ち

    cảm giác ngượng ngùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hiện nay thường viết là 「くすぐったい」. Ở nghĩa cảm xúc, từ này gần với cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「擽ったい(くすぐったい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 決定、評価、関係などが、それまでとは反対の状態になる。
  2. これまで正しいとされた決定や状態を、根本から逆にする。
  3. 皮膚への軽い刺激で、笑いたくなるような感覚がある。
  4. 人前で尊厳や誇りを傷つけられ、恥ずかしく悔しい思いをすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 皮膚への軽い刺激で、笑いたくなるような感覚がある。

Giải thích: 「擽ったい」 thường dùng trong cụm 「くすぐったい感覚」(cảm giác buồn nhột).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1