benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「苦慮」

Cách đọc
くりょ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Lo lắng và suy nghĩ nhiều về một vấn đề khó.

Giải thích

Trước nhiều hạn chế và lợi ích xung đột, đau đầu tìm giải pháp tốt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trước nhiều hạn chế và lợi ích xung đột, đau đầu tìm giải pháp tốt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Lo lắng và suy nghĩ nhiều về một vấn đề khó.

Ví dụ

  1. 自治体はごみ処理場の選定に苦慮している。

    Chính quyền địa phương đau đầu chọn địa điểm xử lý rác.

  2. 人手不足への対応に経営者が苦慮した。

    Nhà quản lý khó xử khi ứng phó thiếu nhân lực.

  3. 限られた予算をどう配分するか苦慮する。

    Trăn trở cách phân bổ ngân sách hạn chế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 対応に苦慮する

    gặp khó trong ứng phó

  • 判断に苦慮する

    khó khăn khi phán đoán

  • 苦慮の末

    sau nhiều trăn trở

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ bất an, từ này bao hàm gánh nặng trí óc khi phải tiếp tục suy nghĩ về phán đoán khó hoặc giải pháp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「苦慮(くりょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 難しい問題について、心配しながら考えを巡らすこと。
  2. 道具・能力・知識などを自在に使いこなすこと。
  3. 不思議な巡り合わせで、思いがけずそうなる様子。
  4. 線や道が折れ曲がること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 難しい問題について、心配しながら考えを巡らすこと。

Giải thích: 「苦慮」 thường dùng trong cụm 「対応に苦慮する」(gặp khó trong ứng phó).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1